So sánh giữa Máy lọc nước biển

Thông số tổng quan
Hình ảnh Máy lọc nước biển
Thông số kĩ thuật
Model SWRO-40 SWRO-80 SWRO-160 SWRO-240
Kích thước (W*H*D), cm 120 * 53 * 45 63 * 53 * 45 120 * 53 * 45 120 * 53 * 70
Công  suất điện 0,75 KW 1.1 KW 1.5 KW 2.2 KW
Điện áp  240V, 380V
Khối lượng 55KG 65KG 75KG 85KG
Bơm áp cao  Đầu bơm bằng hợp kim  đồng hoặc Inox 316
Tỷ lệ nước thành phẩm 8% 10% 16% 24%
TDS nước biển (mg/l) 32000 32000 32000 32000
TDS nước ngọt (mg/l) <250 <300 <300 < 450
Công suất xử lý (lít/h) 40  80 160 240
Màng (filmtec) 2.5" * 40" * 1 2.5" * 21"  *2 2.5" * 40"  *2 2.5" * 40" * 3
Tiền lọc 10inch * 2 10inch * 2 10inch * 2 10 inch * 2

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Máy lọc nước biển

0.02414 sec| 1488.836 kb